Nghĩa của từ aridity trong tiếng Việt
aridity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
aridity
US /erˈɪd.ət̬i/
UK /ær.ɪd.ə.ti/
Danh từ
1.
sự khô hạn, tính cằn cỗi
the quality or state of being arid; dryness, especially of the climate or soil
Ví dụ:
•
The extreme aridity of the desert makes it difficult for plants to grow.
Sự khô hạn khắc nghiệt của sa mạc khiến cây cối khó phát triển.
•
Measures are being taken to combat the increasing aridity in the region.
Các biện pháp đang được thực hiện để chống lại sự khô hạn ngày càng tăng trong khu vực.
2.
sự khô khan, sự vô vị, thiếu cảm xúc
lack of interest, emotion, or excitement
Ví dụ:
•
The lecture was delivered with such aridity that many students fell asleep.
Bài giảng được trình bày với sự khô khan đến nỗi nhiều sinh viên đã ngủ gật.
•
His writing style is often criticized for its emotional aridity.
Phong cách viết của anh ấy thường bị chỉ trích vì sự khô khan về cảm xúc.