Nghĩa của từ "armed forces" trong tiếng Việt
"armed forces" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
armed forces
US /ˈɑrmd ˈfɔrsɪz/
UK /ˈɑːmd ˈfɔːsɪz/
Danh từ số nhiều
lực lượng vũ trang, quân đội
the military forces of a country, typically comprising the army, navy, and air force
Ví dụ:
•
The nation's armed forces are prepared to defend its borders.
Lực lượng vũ trang của quốc gia sẵn sàng bảo vệ biên giới.
•
Many young people choose to serve in the armed forces.
Nhiều người trẻ chọn phục vụ trong lực lượng vũ trang.
Từ liên quan: