Nghĩa của từ aromatics trong tiếng Việt

aromatics trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

aromatics

US /ˌær.əˈmæt.ɪks/
UK /ˌær.əˈmæt.ɪks/

Danh từ số nhiều

1.

hương liệu, chất thơm

substances that have a strong, pleasant smell

Ví dụ:
The chef used various aromatics like garlic, onions, and herbs to flavor the dish.
Đầu bếp đã sử dụng nhiều loại gia vị thơm như tỏi, hành tây và rau thơm để nêm nếm món ăn.
The perfume contained a blend of exotic aromatics.
Nước hoa chứa hỗn hợp các loại hương liệu kỳ lạ.
2.

hợp chất thơm

a class of organic chemical compounds containing one or more benzene rings

Ví dụ:
Many plastics and pharmaceuticals are derived from aromatics.
Nhiều loại nhựa và dược phẩm được điều chế từ các hợp chất thơm.
The chemical industry produces a wide range of aromatics for various applications.
Ngành công nghiệp hóa chất sản xuất nhiều loại hợp chất thơm cho các ứng dụng khác nhau.
Từ liên quan: