Nghĩa của từ "As a whole" trong tiếng Việt

"As a whole" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

As a whole

US /æz ə hoʊl/
UK /æz ə həʊl/

Cụm từ

nhìn chung, tổng thể

considering everything; generally

Ví dụ:
As a whole, the project was a success despite some minor issues.
Nhìn chung, dự án đã thành công mặc dù có một số vấn đề nhỏ.
The team performed well as a whole.
Đội đã thể hiện tốt nhìn chung.