Nghĩa của từ ascertainment trong tiếng Việt
ascertainment trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ascertainment
US /ˌæs.ərˈteɪn.mənt/
UK /ˌæs.əˈteɪn.mənt/
Danh từ
sự xác minh, sự tìm ra, sự làm rõ
the act of finding out or making sure of something
Ví dụ:
•
The ascertainment of facts is crucial for a fair trial.
Việc xác minh sự thật là rất quan trọng cho một phiên tòa công bằng.
•
Accurate data ascertainment is vital for effective policy-making.
Việc xác định dữ liệu chính xác là rất quan trọng để hoạch định chính sách hiệu quả.
Từ liên quan: