Nghĩa của từ ascetic trong tiếng Việt
ascetic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ascetic
US /əˈset̬.ɪk/
UK /əˈset.ɪk/
Tính từ
khổ hạnh, tu khổ hạnh
characterized by severe self-discipline and abstention from all forms of indulgence, typically for religious reasons
Ví dụ:
•
The monk lived an ascetic life, devoid of material possessions.
Vị sư sống một cuộc đời khổ hạnh, không có của cải vật chất.
•
His room was bare and simple, reflecting his ascetic nature.
Căn phòng của anh ta trống trải và đơn giản, phản ánh bản chất khổ hạnh của anh ta.
Danh từ
người khổ hạnh, nhà tu khổ hạnh
a person who practices severe self-discipline and abstention
Ví dụ:
•
He chose to live as an ascetic, dedicating his life to spiritual pursuits.
Anh ấy chọn sống như một người khổ hạnh, cống hiến cuộc đời mình cho những theo đuổi tâm linh.
•
The ancient philosopher was known as a strict ascetic.
Nhà triết học cổ đại được biết đến là một người khổ hạnh nghiêm khắc.