Nghĩa của từ assenting trong tiếng Việt

assenting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

assenting

US /əˈsɛntɪŋ/
UK /əˈsɛntɪŋ/

Tính từ

đồng ý, tán thành

expressing approval or agreement

Ví dụ:
He gave an assenting nod to the proposal.
Anh ấy gật đầu đồng ý với đề xuất.
Her silence was taken as an assenting gesture.
Sự im lặng của cô ấy được coi là một cử chỉ đồng ý.
Từ liên quan: