Nghĩa của từ assiduity trong tiếng Việt

assiduity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

assiduity

US /ˌæs.ɪˈduː.ə.t̬i/
UK /ˌæs.ɪˈdʒuː.ə.ti/

Danh từ

sự cần cù, sự siêng năng, sự chuyên cần

constant or close application in work or study; diligence

Ví dụ:
Her assiduity in research led to a groundbreaking discovery.
Sự cần cù của cô ấy trong nghiên cứu đã dẫn đến một khám phá đột phá.
He approached his studies with great assiduity.
Anh ấy tiếp cận việc học với sự cần cù lớn.
Từ liên quan: