Nghĩa của từ "at a standstill" trong tiếng Việt

"at a standstill" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

at a standstill

US /æt ə ˈstændˌstɪl/
UK /æt ə ˈstændˌstɪl/

Cụm từ

đình trệ, ngừng trệ

not moving or making progress

Ví dụ:
Traffic was at a standstill for hours due to the accident.
Giao thông đình trệ hàng giờ do tai nạn.
Negotiations have been at a standstill for weeks.
Các cuộc đàm phán đã đình trệ trong nhiều tuần.
Từ liên quan: