Nghĩa của từ "at close quarters" trong tiếng Việt

"at close quarters" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

at close quarters

US /æt kloʊs ˈkwɔːrtərz/
UK /æt kloʊs ˈkwɔːtərz/

Thành ngữ

ở cự ly gần, gần gũi

in a situation where people or things are very near to each other, often in a confined space

Ví dụ:
The soldiers fought at close quarters in the narrow streets.
Những người lính đã chiến đấu ở cự ly gần trong những con phố hẹp.
Living at close quarters with strangers can be challenging.
Sống ở cự ly gần với người lạ có thể là một thách thức.