Nghĩa của từ "at home" trong tiếng Việt
"at home" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
at home
US /ət hoʊm/
UK /ət həʊm/
Cụm từ
1.
ở nhà, ở quê hương
in one's own house or country
Ví dụ:
•
I'll be at home all evening.
Tôi sẽ ở nhà cả buổi tối.
•
He feels more comfortable playing at home.
Anh ấy cảm thấy thoải mái hơn khi chơi trên sân nhà.
2.
thoải mái, thành thạo
comfortable and relaxed
Ví dụ:
•
She always makes guests feel completely at home.
Cô ấy luôn làm cho khách cảm thấy hoàn toàn thoải mái.
•
He's really at home with computers.
Anh ấy thực sự thành thạo với máy tính.