Nghĩa của từ "at the outset" trong tiếng Việt
"at the outset" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
at the outset
US /æt ðə ˈaʊtˌsɛt/
UK /æt ðə ˈaʊtˌsɛt/
Cụm từ
ban đầu, ngay từ đầu
at the beginning of something
Ví dụ:
•
At the outset, the project seemed simple.
Ban đầu, dự án có vẻ đơn giản.
•
We made it clear at the outset that we would not compromise.
Chúng tôi đã nói rõ ngay từ đầu rằng chúng tôi sẽ không thỏa hiệp.
Từ liên quan: