Nghĩa của từ atomize trong tiếng Việt

atomize trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

atomize

US /ˈæt̬.ə.maɪz/
UK /ˈæt.ə.maɪz/

Động từ

1.

phun sương, nghiền thành hạt nhỏ

to reduce (something) to fine particles or spray

Ví dụ:
The machine can atomize liquids into a fine mist.
Máy có thể phun sương chất lỏng thành một màn sương mịn.
The nozzle is designed to atomize the paint evenly.
Vòi phun được thiết kế để phun sương sơn đều.
2.

phân mảnh, chia nhỏ

to break up (something) into small, often isolated, units or fragments

Ví dụ:
The new policy threatens to atomize the community.
Chính sách mới đe dọa sẽ phân mảnh cộng đồng.
Modern technology can atomize information, making it harder to see the big picture.
Công nghệ hiện đại có thể phân mảnh thông tin, khiến việc nhìn nhận bức tranh tổng thể trở nên khó khăn hơn.