Nghĩa của từ "attrition rate" trong tiếng Việt
"attrition rate" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
attrition rate
US /əˈtrɪʃ.ən reɪt/
UK /əˈtrɪʃ.ən reɪt/
Danh từ
tỷ lệ nghỉ việc, tỷ lệ hao mòn
the rate at which employees leave a workforce or customers leave a business over a given period
Ví dụ:
•
The company is concerned about its high employee attrition rate.
Công ty lo ngại về tỷ lệ nghỉ việc cao của nhân viên.
•
Reducing customer attrition rate is a key business goal.
Giảm tỷ lệ khách hàng rời bỏ là một mục tiêu kinh doanh quan trọng.
Từ liên quan: