Nghĩa của từ atv trong tiếng Việt

atv trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

atv

US /ˌeɪ.tiːˈviː/
UK /ˌeɪ.tiːˈviː/

Từ viết tắt

xe địa hình, xe ATV

all-terrain vehicle: a small motor vehicle with three or four wheels, suitable for travelling over rough ground

Ví dụ:
We rented an ATV to explore the mountain trails.
Chúng tôi thuê một chiếc xe địa hình để khám phá những con đường mòn trên núi.
Riding an ATV can be a thrilling experience.
Lái xe địa hình có thể là một trải nghiệm thú vị.