Nghĩa của từ augmenter trong tiếng Việt

augmenter trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

augmenter

US /ɔːɡˈmɛntər/
UK /ɔːɡˈmɛntər/

Danh từ

người tăng cường, vật tăng cường, công cụ tăng cường

a person or thing that augments something; an enhancer or enlarger

Ví dụ:
The new software acts as an augmenter for the existing system, improving its capabilities.
Phần mềm mới hoạt động như một công cụ tăng cường cho hệ thống hiện có, cải thiện khả năng của nó.
The coach was a great augmenter of the team's morale.
Huấn luyện viên là một người tăng cường tinh thần tuyệt vời cho đội.