Nghĩa của từ augury trong tiếng Việt

augury trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

augury

US /ˈɑː.ɡjɚ.i/
UK /ˈɔːɡ.jə.ri/

Danh từ

1.

điềm báo, dấu hiệu, linh cảm

a sign of what will happen in the future; an omen

Ví dụ:
The sudden flight of birds was taken as an augury of impending doom.
Chuyến bay đột ngột của chim được coi là một điềm báo về sự diệt vong sắp xảy ra.
His early success was a good augury for his future career.
Thành công ban đầu của anh ấy là một điềm báo tốt cho sự nghiệp tương lai của anh ấy.
2.

bói toán, sự tiên tri, sự giải đoán điềm báo

the practice of interpreting omens and signs to predict the future

Ví dụ:
Ancient Romans often consulted priests skilled in augury before making important decisions.
Người La Mã cổ đại thường tham khảo ý kiến của các linh mục giỏi về bói toán trước khi đưa ra các quyết định quan trọng.
The priest's role involved the careful study of natural phenomena for purposes of augury.
Vai trò của linh mục bao gồm việc nghiên cứu cẩn thận các hiện tượng tự nhiên cho mục đích bói toán.