Nghĩa của từ "avid reader" trong tiếng Việt
"avid reader" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
avid reader
US /ˈævɪd ˈriːdər/
UK /ˈævɪd ˈriːdə/
Danh từ
độc giả cuồng nhiệt, người mê đọc sách
a person who reads a lot and with great enthusiasm
Ví dụ:
•
She's an avid reader of historical novels.
Cô ấy là một độc giả cuồng nhiệt của tiểu thuyết lịch sử.
•
As an avid reader, he always has a book with him.
Là một độc giả cuồng nhiệt, anh ấy luôn mang theo một cuốn sách.
Từ liên quan: