Nghĩa của từ "baby chair" trong tiếng Việt

"baby chair" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

baby chair

US /ˈbeɪ.bi ˌtʃɛr/
UK /ˈbeɪ.bi ˌtʃɛə/

Danh từ

ghế ăn dặm, ghế trẻ em

a high chair or booster seat designed for babies and young children to sit at a table

Ví dụ:
We need to buy a new baby chair for the dining table.
Chúng ta cần mua một chiếc ghế ăn dặm mới cho bàn ăn.
The toddler sat comfortably in her baby chair during mealtime.
Đứa bé ngồi thoải mái trong ghế ăn dặm của mình trong bữa ăn.