Nghĩa của từ backhanded trong tiếng Việt

backhanded trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

backhanded

US /ˌbækˈhæn.dɪd/
UK /ˌbækˈhæn.dɪd/

Tính từ

mỉa mai, gián tiếp, châm biếm

indirect, devious, or sarcastic, especially in a way that is not obviously rude but is intended to be so

Ví dụ:
She paid him a backhanded compliment, saying his work was 'surprisingly good'.
Cô ấy đã dành cho anh ấy một lời khen mỉa mai, nói rằng công việc của anh ấy 'tốt một cách đáng ngạc nhiên'.
His comments were often backhanded, making it hard to tell if he was being sincere.
Những bình luận của anh ấy thường mỉa mai, khiến khó biết liệu anh ấy có chân thành hay không.