Nghĩa của từ backline trong tiếng Việt

backline trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

backline

US /ˈbækˌlaɪn/
UK /ˈbækˌlaɪn/

Danh từ

1.

hàng phòng ngự, tuyến sau

the defensive players in a team sport, such as soccer or rugby, who play closest to their own goal

Ví dụ:
The coach strengthened the team's backline with two new defenders.
Huấn luyện viên đã tăng cường hàng phòng ngự của đội bằng hai hậu vệ mới.
A strong backline is crucial for preventing goals.
Một hàng phòng ngự vững chắc là rất quan trọng để ngăn chặn bàn thua.
2.

đường biên cuối sân, đường cuối sân

the line at the back of a playing area in sports like tennis or volleyball

Ví dụ:
The tennis player hit the ball right on the backline.
Tay vợt đánh bóng đúng vào đường biên cuối sân.
The volleyball landed just inside the backline, scoring a point.
Quả bóng chuyền rơi ngay trong đường biên cuối sân, ghi được một điểm.