Nghĩa của từ backswing trong tiếng Việt
backswing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
backswing
US /ˈbæk.swɪŋ/
UK /ˈbæk.swɪŋ/
Danh từ
động tác vung gậy ngược, vung gậy ra sau
the backward movement of a golf club, tennis racket, or bat before the ball is struck
Ví dụ:
•
He had a smooth and powerful backswing.
Anh ấy có một động tác vung gậy ngược mượt mà và mạnh mẽ.
•
A proper backswing is crucial for a good golf shot.
Một động tác vung gậy ngược đúng cách là rất quan trọng cho một cú đánh golf tốt.