Nghĩa của từ baffled trong tiếng Việt

baffled trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

baffled

US /ˈbæf.əld/
UK /ˈbæf.əld/

Tính từ

bối rối, hoang mang, lúng túng

totally bewildered or perplexed

Ví dụ:
I was completely baffled by his strange behavior.
Tôi hoàn toàn bối rối trước hành vi kỳ lạ của anh ấy.
The detective was baffled by the lack of clues at the crime scene.
Thám tử bối rối vì thiếu manh mối tại hiện trường vụ án.
Từ liên quan: