Nghĩa của từ bailer trong tiếng Việt

bailer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bailer

US /ˈbeɪlər/
UK /ˈbeɪlə/

Danh từ

1.

máy đóng kiện, người đóng kiện

a person or thing that bales, especially a machine for baling hay or cotton

Ví dụ:
The farmer used a new bailer to quickly process the hay.
Người nông dân đã sử dụng một chiếc máy đóng kiện mới để xử lý cỏ khô nhanh chóng.
The cotton bailer worked tirelessly to prepare the harvest for shipment.
Máy đóng kiện bông làm việc không ngừng nghỉ để chuẩn bị vụ thu hoạch cho việc vận chuyển.
2.

gáo tát nước, xô

a scoop or bucket used for bailing water out of a boat

Ví dụ:
After the storm, we used a small bailer to remove water from the canoe.
Sau cơn bão, chúng tôi đã dùng một chiếc gáo tát nước nhỏ để tát nước ra khỏi xuồng.
Every small boat should carry a bailer for emergencies.
Mỗi chiếc thuyền nhỏ nên mang theo một chiếc gáo tát nước để đề phòng trường hợp khẩn cấp.