Nghĩa của từ bairn trong tiếng Việt
bairn trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bairn
US /bern/
UK /beən/
Danh từ
đứa trẻ, con
(Scottish and Northern English) a child
Ví dụ:
•
She held her little bairn close to her chest.
Cô ấy ôm chặt đứa con nhỏ vào lòng.
•
The old woman doted on her grandchildren, calling them her precious bairns.
Bà lão rất yêu thương các cháu, gọi chúng là những đứa trẻ quý giá của mình.
Từ liên quan: