Nghĩa của từ bandmaster trong tiếng Việt
bandmaster trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bandmaster
US /ˈbændˌmæs.tɚ/
UK /ˈbændˌmɑː.stər/
Danh từ
chỉ huy ban nhạc, nhạc trưởng
the leader and conductor of a musical band, especially a military or brass band
Ví dụ:
•
The bandmaster raised his baton, and the orchestra began to play.
Người chỉ huy ban nhạc nâng cây đũa phép lên, và dàn nhạc bắt đầu chơi.
•
He served as the bandmaster for the regimental band for over twenty years.
Ông đã phục vụ với tư cách là chỉ huy ban nhạc của ban nhạc trung đoàn trong hơn hai mươi năm.