Nghĩa của từ banishment trong tiếng Việt
banishment trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
banishment
US /ˈbæn.ɪʃ.mənt/
UK /ˈbæn.ɪʃ.mənt/
Danh từ
trục xuất, đày ải
the act of sending someone away from a country or place as an official punishment
Ví dụ:
•
The king ordered the banishment of the traitor.
Nhà vua ra lệnh trục xuất kẻ phản bội.
•
He faced permanent banishment from his homeland.
Anh ta phải đối mặt với việc bị trục xuất vĩnh viễn khỏi quê hương.
Từ liên quan: