Nghĩa của từ barbarity trong tiếng Việt

barbarity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

barbarity

US /bɑːrˈber.ə.t̬i/
UK /bɑːˈbær.ə.ti/

Danh từ

1.

sự dã man, sự tàn bạo

extreme cruelty or brutality

Ví dụ:
The war was marked by acts of shocking barbarity.
Cuộc chiến được đánh dấu bằng những hành động dã man gây sốc.
The report detailed the barbarity of the regime.
Báo cáo đã trình bày chi tiết về sự dã man của chế độ.
2.

hành động dã man, phong tục dã man

a barbaric act or custom

Ví dụ:
Such barbarities should have no place in modern society.
Những hành động dã man như vậy không nên có chỗ trong xã hội hiện đại.
The historical accounts are filled with tales of ancient barbarities.
Các ghi chép lịch sử đầy rẫy những câu chuyện về những hành động dã man cổ xưa.
Từ liên quan: