Nghĩa của từ barbed trong tiếng Việt

barbed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

barbed

US /bɑːrbd/
UK /bɑːbd/

Tính từ

1.

có ngạnh, có gai

having a barb or barbs

Ví dụ:
The fishhook was barbed, making it difficult for the fish to escape.
Lưỡi câu có ngạnh, khiến cá khó thoát.
They installed barbed wire around the perimeter for security.
Họ lắp đặt dây thép gai quanh chu vi để đảm bảo an ninh.
2.

châm biếm, mỉa mai

(of a remark or comment) apparently innocent but with a cleverly concealed critical or sarcastic meaning

Ví dụ:
She made a barbed comment about his new haircut.
Cô ấy đã đưa ra một nhận xét châm biếm về kiểu tóc mới của anh ấy.
His seemingly innocent question had a barbed undertone.
Câu hỏi tưởng chừng vô tội của anh ấy lại có một hàm ý châm biếm.
Từ liên quan: