Nghĩa của từ "barely visible" trong tiếng Việt
"barely visible" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
barely visible
US /ˈber.li ˈvɪz.ə.bəl/
UK /ˈbeə.li ˈvɪz.ə.bəl/
Tính từ
hầu như không nhìn thấy, mờ nhạt
almost impossible to see
Ví dụ:
•
The distant ship was barely visible through the fog.
Con tàu ở xa hầu như không nhìn thấy qua sương mù.
•
Her handwriting was so small it was barely visible.
Chữ viết của cô ấy quá nhỏ nên hầu như không nhìn thấy.
Từ liên quan: