Nghĩa của từ barking trong tiếng Việt

barking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

barking

US /ˈbɑːr.kɪŋ/
UK /ˈbɑː.kɪŋ/

Danh từ

tiếng sủa

the sound made by a dog or other canid

Ví dụ:
We heard the loud barking of a dog in the distance.
Chúng tôi nghe thấy tiếng sủa lớn của một con chó ở đằng xa.
The constant barking from next door was annoying.
Tiếng sủa liên tục từ nhà bên cạnh thật khó chịu.

Tính từ

gắt gỏng, la hét

used to describe someone who is shouting or speaking loudly and angrily

Ví dụ:
His barking orders made everyone jump.
Những mệnh lệnh gắt gỏng của anh ta khiến mọi người giật mình.
She gave him a barking reprimand for his mistake.
Cô ấy đã mắng anh ta một cách gắt gỏng vì lỗi lầm của anh ta.