Nghĩa của từ bathing trong tiếng Việt
bathing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bathing
US /ˈbeɪ.ðɪŋ/
UK /ˈbeɪ.ðɪŋ/
Danh từ
tắm, sự tắm rửa
the act of washing oneself, especially in a bath or shower
Ví dụ:
•
She enjoys a long, hot bathing session after a stressful day.
Cô ấy thích một buổi tắm nước nóng dài sau một ngày căng thẳng.
•
Public bathing facilities are available at the beach.
Các tiện nghi tắm rửa công cộng có sẵn tại bãi biển.
Tính từ
để tắm, liên quan đến việc tắm
used for or relating to bathing
Ví dụ:
•
Don't forget your bathing suit for the pool party.
Đừng quên đồ bơi của bạn cho bữa tiệc bể bơi.
•
The hotel has a large bathing area with several pools.
Khách sạn có khu vực tắm lớn với nhiều hồ bơi.
Từ liên quan: