Nghĩa của từ bb trong tiếng Việt

bb trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bb

US /biː.biː/
UK /biː.biː/

Từ viết tắt

1.

đạn BB, viên bi súng hơi

an air gun pellet, typically a small metal ball

Ví dụ:
He loaded the air rifle with BBs.
Anh ấy nạp súng hơi bằng đạn BB.
The children were shooting BB guns in the backyard.
Những đứa trẻ đang bắn súng BB ở sân sau.
2.

kẹo BB, kẹo tròn nhỏ

a type of small, round, hard candy

Ví dụ:
She offered me a handful of colorful BBs.
Cô ấy đưa cho tôi một nắm kẹo BB đầy màu sắc.
The kids loved the tiny chocolate BBs.
Những đứa trẻ rất thích những viên kẹo BB sô cô la nhỏ.
Từ liên quan: