Nghĩa của từ "be ashamed of" trong tiếng Việt

"be ashamed of" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be ashamed of

US /bi əˈʃeɪmd ʌv/
UK /bi əˈʃeɪmd ɒv/

Thành ngữ

xấu hổ về, ngượng ngùng về

to feel embarrassed or guilty about something or someone

Ví dụ:
I am ashamed of my behavior last night.
Tôi xấu hổ về hành vi của mình đêm qua.
You should be ashamed of yourself for lying.
Bạn nên xấu hổ về bản thân vì đã nói dối.
Từ liên quan: