Nghĩa của từ "Be aware" trong tiếng Việt
"Be aware" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Be aware
US /bi əˈwɛr/
UK /bi əˈwɛə/
Cụm từ
nhận thức được, biết về
to be conscious of something; to be informed about something
Ví dụ:
•
Please be aware that the office will be closed on Monday.
Xin lưu ý rằng văn phòng sẽ đóng cửa vào thứ Hai.
•
You should be aware of the risks involved.
Bạn nên nhận thức được những rủi ro liên quan.
Từ liên quan: