Nghĩa của từ "be away" trong tiếng Việt
"be away" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be away
US /bi əˈweɪ/
UK /bi əˈweɪ/
Cụm động từ
đi vắng, vắng mặt
to be absent from a place or person
Ví dụ:
•
She will be away on business next week.
Cô ấy sẽ đi vắng vì công việc vào tuần tới.
•
The children are away at camp for the summer.
Những đứa trẻ đi vắng ở trại hè.
Từ liên quan: