Nghĩa của từ "be confident" trong tiếng Việt
"be confident" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be confident
US /bi ˈkɑnfɪdənt/
UK /bi ˈkɒnfɪdənt/
Cụm từ
tự tin, tin tưởng vào bản thân
to feel sure of oneself and one's abilities
Ví dụ:
•
You need to be confident in your presentation skills.
Bạn cần tự tin vào kỹ năng thuyết trình của mình.
•
She learned to be confident despite her initial shyness.
Cô ấy đã học cách tự tin mặc dù ban đầu còn nhút nhát.
Từ liên quan: