Nghĩa của từ "be frank" trong tiếng Việt
"be frank" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be frank
US /bi fræŋk/
UK /bi fræŋk/
Cụm từ
thành thật mà nói, nói thẳng
to speak in an open, honest, and direct way, even if it might be unpleasant or difficult
Ví dụ:
•
To be frank, I don't think your idea will work.
Thành thật mà nói, tôi không nghĩ ý tưởng của bạn sẽ hiệu quả.
•
Let me be frank with you about the challenges ahead.
Hãy để tôi thành thật với bạn về những thách thức phía trước.
Từ liên quan: