Nghĩa của từ "be full of oneself" trong tiếng Việt
"be full of oneself" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be full of oneself
US /bi fʊl əv wʌnˈsɛlf/
UK /bi fʊl əv wʌnˈsɛlf/
Thành ngữ
tự mãn, kiêu ngạo
to be conceited or arrogant
Ví dụ:
•
He tends to be full of himself after winning a competition.
Anh ấy có xu hướng tự mãn sau khi thắng một cuộc thi.
•
Don't be so full of yourself; there are other talented people here too.
Đừng quá tự mãn; ở đây cũng có những người tài năng khác.
Từ liên quan: