Nghĩa của từ "be in place" trong tiếng Việt

"be in place" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be in place

US /bi ɪn pleɪs/
UK /bi ɪn pleɪs/

Thành ngữ

đã được sắp xếp đúng chỗ, sẵn sàng, có hiệu lực

to be ready and correctly arranged

Ví dụ:
Before the event, make sure all the decorations are in place.
Trước sự kiện, hãy đảm bảo tất cả các vật trang trí đã được sắp xếp đúng chỗ.
The new security measures will be in place by next month.
Các biện pháp an ninh mới sẽ được áp dụng vào tháng tới.