Nghĩa của từ "be in vogue" trong tiếng Việt

"be in vogue" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be in vogue

US /bi ɪn voʊɡ/
UK /bi ɪn voʊɡ/

Thành ngữ

thịnh hành, hợp thời trang

to be fashionable or popular

Ví dụ:
Long skirts are in vogue again.
Váy dài lại thịnh hành trở lại.
This type of music used to be in vogue, but now it's considered old-fashioned.
Loại nhạc này từng thịnh hành, nhưng giờ thì bị coi là lỗi thời.
Từ liên quan: