Nghĩa của từ "be mindful of" trong tiếng Việt

"be mindful of" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be mindful of

US /bi ˈmaɪndfəl əv/
UK /bi ˈmaɪndfəl əv/

Cụm từ

lưu ý đến, quan tâm đến

to be aware of something and consider it when making decisions or taking action

Ví dụ:
Please be mindful of other guests when using the hotel facilities.
Vui lòng lưu ý đến các khách khác khi sử dụng tiện nghi của khách sạn.
We need to be mindful of our environmental impact.
Chúng ta cần lưu tâm đến tác động môi trường của mình.