Nghĩa của từ "be no more" trong tiếng Việt

"be no more" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be no more

US /bi noʊ mɔr/
UK /bi nəʊ mɔː/

Thành ngữ

không còn nữa, qua đời

to no longer exist; to have died or ceased to be

Ví dụ:
After the fire, the old house was no more.
Sau trận hỏa hoạn, ngôi nhà cũ đã không còn nữa.
The ancient civilization is now no more than ruins.
Nền văn minh cổ đại giờ đây không còn gì ngoài những tàn tích.