Nghĩa của từ "Be on the brink" trong tiếng Việt
"Be on the brink" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Be on the brink
US /bi ɑn ðə brɪŋk/
UK /bi ɒn ðə brɪŋk/
Thành ngữ
trên bờ vực, sắp sửa
to be at the point where a new or dangerous situation is about to begin
Ví dụ:
•
The company is on the brink of collapse.
Công ty đang trên bờ vực sụp đổ.
•
The two nations were on the brink of war.
Hai quốc gia đang trên bờ vực chiến tranh.
Từ liên quan: