Nghĩa của từ "be out of stock" trong tiếng Việt

"be out of stock" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be out of stock

US /bi ˈaʊt əv stɑːk/
UK /bi ˈaʊt əv stɒk/

Cụm từ

hết hàng, không còn hàng

not available for sale because all of it has been sold

Ví dụ:
I wanted to buy the new phone, but it was out of stock.
Tôi muốn mua điện thoại mới, nhưng nó đã hết hàng.
The popular toy is currently out of stock everywhere.
Đồ chơi phổ biến hiện đang hết hàng ở khắp mọi nơi.