Nghĩa của từ "be part of" trong tiếng Việt
"be part of" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be part of
US /bi pɑːrt əv/
UK /bi pɑːt əv/
Cụm từ
là một phần của, thuộc về
to be a component or element of something larger
Ví dụ:
•
I'm glad to be part of this team.
Tôi rất vui khi là một phần của đội này.
•
The new policy will be part of a larger reform.
Chính sách mới sẽ là một phần của một cuộc cải cách lớn hơn.
Từ liên quan: