Nghĩa của từ "be patient" trong tiếng Việt

"be patient" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be patient

US /bi ˈpeɪʃənt/
UK /bi ˈpeɪʃənt/

Cụm từ

kiên nhẫn, có lòng kiên nhẫn

to be able to wait calmly for a long time or to tolerate problems without becoming annoyed or anxious

Ví dụ:
You need to be patient and wait for your turn.
Bạn cần kiên nhẫn và chờ đến lượt mình.
It's important to be patient when learning a new skill.
Điều quan trọng là phải kiên nhẫn khi học một kỹ năng mới.