Nghĩa của từ "be positioned" trong tiếng Việt

"be positioned" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be positioned

US /bi pəˈzɪʃənd/
UK /bi pəˈzɪʃənd/

Động từ

được đặt, được định vị

to be placed or located in a particular way

Ví dụ:
The camera needs to be positioned higher for a better view.
Máy ảnh cần được đặt cao hơn để có góc nhìn tốt hơn.
The company is well positioned to take advantage of new market trends.
Công ty có vị thế tốt để tận dụng các xu hướng thị trường mới.