Nghĩa của từ "be quiet" trong tiếng Việt
"be quiet" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be quiet
US /bi kwaɪət/
UK /bi kwaɪət/
Cụm từ
giữ im lặng, im lặng
to stop making noise or talking
Ví dụ:
•
Please be quiet, I'm trying to concentrate.
Làm ơn giữ im lặng, tôi đang cố gắng tập trung.
•
The teacher told the students to be quiet.
Giáo viên bảo học sinh giữ im lặng.
Từ liên quan: