Nghĩa của từ "be rude to" trong tiếng Việt

"be rude to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be rude to

US /bi ruːd tuː/
UK /bi ruːd tuː/

Cụm từ

vô lễ với, thô lỗ với

to treat someone impolitely or disrespectfully

Ví dụ:
It's not nice to be rude to your elders.
Không nên vô lễ với người lớn tuổi.
Please don't be rude to the new intern; she's still learning.
Làm ơn đừng thô lỗ với thực tập sinh mới; cô ấy vẫn đang học việc.
Từ liên quan: